So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 839 ____ 594
  2. 878 ____ 874
  3. 30 ____ 397
  4. 194 ____ 336
  5. 38 ____ 868
  6. 728 ____ 365
  7. 770 ____ 16
  8. 950 ____ 191
  9. 491 ____ 578
  10. 577 ____ 210
  11. 209 ____ 197
  12. 990 ____ 216
  13. 944 ____ 593
  14. 275 ____ 951
  15. 171 ____ 593
  16. 926 ____ 272
  17. 559 ____ 576
  18. 564 ____ 16
  19. 348 ____ 994
  20. 64 ____ 558
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học