So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
47 ____ 829
891 ____ 896
759 ____ 959
637 ____ 503
76 ____ 465
299 ____ 742
586 ____ 948
189 ____ 389
794 ____ 421
898 ____ 250
385 ____ 311
433 ____ 654
468 ____ 217
175 ____ 743
358 ____ 180
335 ____ 760
988 ____ 697
77 ____ 138
39 ____ 189
954 ____ 880