So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 819 ____ 47
  2. 587 ____ 279
  3. 673 ____ 434
  4. 557 ____ 726
  5. 782 ____ 807
  6. 484 ____ 811
  7. 174 ____ 671
  8. 682 ____ 834
  9. 528 ____ 111
  10. 973 ____ 597
  11. 458 ____ 430
  12. 876 ____ 930
  13. 784 ____ 149
  14. 832 ____ 783
  15. 783 ____ 792
  16. 180 ____ 849
  17. 289 ____ 52
  18. 883 ____ 410
  19. 545 ____ 908
  20. 555 ____ 468
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học