So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 927 ____ 766
  2. 182 ____ 767
  3. 880 ____ 640
  4. 858 ____ 183
  5. 181 ____ 614
  6. 370 ____ 216
  7. 818 ____ 41
  8. 973 ____ 727
  9. 304 ____ 284
  10. 475 ____ 249
  11. 198 ____ 948
  12. 759 ____ 56
  13. 609 ____ 298
  14. 490 ____ 635
  15. 825 ____ 314
  16. 483 ____ 772
  17. 569 ____ 922
  18. 681 ____ 769
  19. 929 ____ 9
  20. 307 ____ 855
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học