So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 366 ____ 211
  2. 973 ____ 495
  3. 324 ____ 888
  4. 994 ____ 655
  5. 530 ____ 992
  6. 265 ____ 299
  7. 445 ____ 628
  8. 244 ____ 474
  9. 320 ____ 798
  10. 880 ____ 979
  11. 64 ____ 78
  12. 54 ____ 589
  13. 552 ____ 994
  14. 222 ____ 261
  15. 459 ____ 802
  16. 813 ____ 773
  17. 83 ____ 673
  18. 484 ____ 148
  19. 230 ____ 320
  20. 872 ____ 239
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học