So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 402 ____ 851
  2. 863 ____ 51
  3. 3 ____ 925
  4. 236 ____ 106
  5. 471 ____ 483
  6. 103 ____ 118
  7. 766 ____ 466
  8. 219 ____ 849
  9. 403 ____ 738
  10. 161 ____ 693
  11. 941 ____ 303
  12. 150 ____ 483
  13. 233 ____ 770
  14. 253 ____ 701
  15. 722 ____ 902
  16. 784 ____ 774
  17. 885 ____ 921
  18. 240 ____ 935
  19. 112 ____ 738
  20. 857 ____ 181
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học