So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 430 ____ 92
  2. 186 ____ 531
  3. 840 ____ 254
  4. 153 ____ 748
  5. 268 ____ 258
  6. 173 ____ 348
  7. 957 ____ 198
  8. 607 ____ 519
  9. 1 ____ 140
  10. 933 ____ 196
  11. 697 ____ 553
  12. 249 ____ 621
  13. 528 ____ 724
  14. 682 ____ 227
  15. 107 ____ 891
  16. 135 ____ 675
  17. 255 ____ 284
  18. 637 ____ 52
  19. 575 ____ 459
  20. 835 ____ 599
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học