So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 676 ____ 474
  2. 1 ____ 71
  3. 57 ____ 324
  4. 117 ____ 406
  5. 348 ____ 350
  6. 416 ____ 930
  7. 162 ____ 151
  8. 556 ____ 240
  9. 622 ____ 432
  10. 83 ____ 464
  11. 771 ____ 287
  12. 967 ____ 405
  13. 533 ____ 713
  14. 110 ____ 47
  15. 750 ____ 154
  16. 228 ____ 680
  17. 471 ____ 264
  18. 554 ____ 24
  19. 204 ____ 444
  20. 60 ____ 324
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học