So sánh các số Bảng tính
Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2
So sánh các số Bảng tính
Tên: ____________________Ngày: ____________
Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.
20 vấn đề
809 ____ 417
613 ____ 265
247 ____ 803
343 ____ 877
799 ____ 800
948 ____ 804
401 ____ 307
498 ____ 967
878 ____ 10
169 ____ 242
203 ____ 125
967 ____ 304
583 ____ 486
573 ____ 904
356 ____ 975
531 ____ 686
101 ____ 17
139 ____ 956
746 ____ 856
907 ____ 672