So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 643 ____ 883
  2. 476 ____ 29
  3. 27 ____ 562
  4. 651 ____ 812
  5. 67 ____ 655
  6. 998 ____ 728
  7. 215 ____ 625
  8. 786 ____ 570
  9. 78 ____ 673
  10. 40 ____ 656
  11. 87 ____ 26
  12. 254 ____ 549
  13. 958 ____ 745
  14. 139 ____ 392
  15. 827 ____ 943
  16. 848 ____ 456
  17. 988 ____ 637
  18. 57 ____ 978
  19. 936 ____ 61
  20. 888 ____ 997
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học