So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 318 ____ 760
  2. 304 ____ 677
  3. 757 ____ 330
  4. 883 ____ 518
  5. 369 ____ 705
  6. 764 ____ 356
  7. 701 ____ 617
  8. 882 ____ 177
  9. 211 ____ 543
  10. 508 ____ 112
  11. 889 ____ 808
  12. 111 ____ 846
  13. 404 ____ 207
  14. 780 ____ 814
  15. 214 ____ 245
  16. 935 ____ 621
  17. 321 ____ 531
  18. 429 ____ 433
  19. 236 ____ 331
  20. 43 ____ 733
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học