So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 675 ____ 615
  2. 299 ____ 621
  3. 316 ____ 91
  4. 665 ____ 415
  5. 181 ____ 200
  6. 926 ____ 33
  7. 353 ____ 61
  8. 327 ____ 887
  9. 424 ____ 439
  10. 552 ____ 749
  11. 936 ____ 73
  12. 641 ____ 125
  13. 9 ____ 818
  14. 650 ____ 713
  15. 204 ____ 716
  16. 475 ____ 777
  17. 429 ____ 726
  18. 47 ____ 134
  19. 560 ____ 987
  20. 954 ____ 859
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học