So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 504 ____ 149
  2. 644 ____ 809
  3. 708 ____ 174
  4. 123 ____ 363
  5. 967 ____ 837
  6. 91 ____ 509
  7. 476 ____ 401
  8. 717 ____ 476
  9. 343 ____ 662
  10. 615 ____ 722
  11. 895 ____ 207
  12. 453 ____ 737
  13. 757 ____ 412
  14. 547 ____ 804
  15. 373 ____ 878
  16. 739 ____ 801
  17. 927 ____ 293
  18. 913 ____ 554
  19. 798 ____ 652
  20. 860 ____ 325
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học