So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 98 ____ 820
  2. 77 ____ 151
  3. 395 ____ 830
  4. 514 ____ 543
  5. 67 ____ 148
  6. 140 ____ 742
  7. 205 ____ 407
  8. 513 ____ 972
  9. 642 ____ 378
  10. 548 ____ 837
  11. 882 ____ 672
  12. 669 ____ 174
  13. 784 ____ 801
  14. 39 ____ 857
  15. 803 ____ 238
  16. 604 ____ 71
  17. 368 ____ 505
  18. 47 ____ 612
  19. 788 ____ 242
  20. 342 ____ 402
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học