So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 771 ____ 410
  2. 8 ____ 969
  3. 569 ____ 827
  4. 730 ____ 713
  5. 940 ____ 777
  6. 411 ____ 821
  7. 833 ____ 552
  8. 796 ____ 235
  9. 846 ____ 970
  10. 244 ____ 454
  11. 660 ____ 479
  12. 663 ____ 695
  13. 264 ____ 869
  14. 951 ____ 485
  15. 572 ____ 276
  16. 450 ____ 910
  17. 265 ____ 724
  18. 355 ____ 682
  19. 476 ____ 938
  20. 825 ____ 819
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học