So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 225 ____ 905
  2. 400 ____ 985
  3. 841 ____ 980
  4. 872 ____ 535
  5. 819 ____ 338
  6. 664 ____ 110
  7. 919 ____ 598
  8. 296 ____ 271
  9. 704 ____ 921
  10. 221 ____ 515
  11. 514 ____ 976
  12. 633 ____ 468
  13. 216 ____ 61
  14. 344 ____ 561
  15. 485 ____ 397
  16. 728 ____ 1
  17. 40 ____ 107
  18. 462 ____ 401
  19. 97 ____ 358
  20. 596 ____ 487
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học