So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 638 ____ 950
  2. 465 ____ 325
  3. 76 ____ 829
  4. 496 ____ 923
  5. 248 ____ 591
  6. 91 ____ 890
  7. 417 ____ 106
  8. 56 ____ 384
  9. 957 ____ 600
  10. 998 ____ 175
  11. 847 ____ 75
  12. 667 ____ 299
  13. 293 ____ 302
  14. 8 ____ 80
  15. 202 ____ 601
  16. 571 ____ 853
  17. 572 ____ 914
  18. 139 ____ 890
  19. 759 ____ 551
  20. 928 ____ 399
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học