So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 296 ____ 40
  2. 426 ____ 428
  3. 726 ____ 656
  4. 491 ____ 695
  5. 978 ____ 938
  6. 519 ____ 987
  7. 999 ____ 209
  8. 578 ____ 933
  9. 776 ____ 395
  10. 693 ____ 615
  11. 782 ____ 318
  12. 990 ____ 506
  13. 148 ____ 667
  14. 925 ____ 988
  15. 416 ____ 915
  16. 488 ____ 73
  17. 25 ____ 315
  18. 457 ____ 593
  19. 666 ____ 672
  20. 176 ____ 167
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học