So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 658 ____ 991
  2. 743 ____ 254
  3. 667 ____ 806
  4. 165 ____ 972
  5. 145 ____ 280
  6. 76 ____ 965
  7. 819 ____ 15
  8. 965 ____ 787
  9. 479 ____ 154
  10. 888 ____ 531
  11. 548 ____ 549
  12. 527 ____ 821
  13. 426 ____ 183
  14. 261 ____ 345
  15. 308 ____ 530
  16. 883 ____ 47
  17. 410 ____ 24
  18. 702 ____ 225
  19. 206 ____ 39
  20. 831 ____ 596
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học