So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 128 ____ 618
  2. 675 ____ 448
  3. 325 ____ 664
  4. 895 ____ 222
  5. 866 ____ 716
  6. 907 ____ 14
  7. 465 ____ 815
  8. 430 ____ 940
  9. 935 ____ 310
  10. 822 ____ 647
  11. 477 ____ 643
  12. 4 ____ 829
  13. 102 ____ 106
  14. 807 ____ 164
  15. 301 ____ 830
  16. 581 ____ 893
  17. 389 ____ 913
  18. 179 ____ 325
  19. 391 ____ 538
  20. 789 ____ 539
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học