So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 730 ____ 907
  2. 583 ____ 166
  3. 811 ____ 822
  4. 637 ____ 138
  5. 651 ____ 82
  6. 538 ____ 898
  7. 126 ____ 935
  8. 299 ____ 180
  9. 554 ____ 769
  10. 703 ____ 306
  11. 155 ____ 550
  12. 121 ____ 974
  13. 20 ____ 231
  14. 10 ____ 249
  15. 147 ____ 860
  16. 632 ____ 745
  17. 202 ____ 60
  18. 775 ____ 211
  19. 65 ____ 513
  20. 634 ____ 547
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học