So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 846 ____ 785
  2. 294 ____ 390
  3. 999 ____ 565
  4. 436 ____ 676
  5. 909 ____ 618
  6. 706 ____ 941
  7. 847 ____ 339
  8. 720 ____ 348
  9. 440 ____ 363
  10. 112 ____ 846
  11. 297 ____ 755
  12. 338 ____ 912
  13. 860 ____ 219
  14. 43 ____ 177
  15. 239 ____ 620
  16. 760 ____ 128
  17. 111 ____ 9
  18. 668 ____ 774
  19. 531 ____ 245
  20. 354 ____ 142
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học