So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 836 ____ 813
  2. 835 ____ 387
  3. 480 ____ 361
  4. 933 ____ 588
  5. 24 ____ 471
  6. 353 ____ 564
  7. 224 ____ 155
  8. 586 ____ 790
  9. 496 ____ 296
  10. 900 ____ 489
  11. 352 ____ 263
  12. 549 ____ 951
  13. 43 ____ 736
  14. 281 ____ 878
  15. 354 ____ 673
  16. 270 ____ 367
  17. 774 ____ 982
  18. 666 ____ 60
  19. 41 ____ 239
  20. 604 ____ 134
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học