So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 864 ____ 767
  2. 518 ____ 565
  3. 443 ____ 851
  4. 230 ____ 433
  5. 261 ____ 564
  6. 482 ____ 600
  7. 376 ____ 553
  8. 233 ____ 586
  9. 615 ____ 583
  10. 222 ____ 511
  11. 687 ____ 268
  12. 129 ____ 353
  13. 824 ____ 809
  14. 449 ____ 157
  15. 466 ____ 744
  16. 319 ____ 552
  17. 533 ____ 129
  18. 798 ____ 202
  19. 110 ____ 997
  20. 83 ____ 541
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học