So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 30 ____ 851
  2. 158 ____ 449
  3. 697 ____ 636
  4. 957 ____ 40
  5. 350 ____ 296
  6. 874 ____ 758
  7. 449 ____ 44
  8. 68 ____ 690
  9. 638 ____ 116
  10. 943 ____ 567
  11. 153 ____ 560
  12. 327 ____ 544
  13. 397 ____ 965
  14. 942 ____ 5
  15. 348 ____ 960
  16. 796 ____ 986
  17. 401 ____ 409
  18. 632 ____ 644
  19. 460 ____ 198
  20. 549 ____ 296
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học