So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 827 ____ 869
  2. 743 ____ 986
  3. 76 ____ 165
  4. 259 ____ 153
  5. 733 ____ 858
  6. 74 ____ 118
  7. 751 ____ 318
  8. 615 ____ 754
  9. 677 ____ 585
  10. 477 ____ 910
  11. 89 ____ 402
  12. 655 ____ 165
  13. 567 ____ 912
  14. 645 ____ 476
  15. 863 ____ 758
  16. 144 ____ 764
  17. 13 ____ 280
  18. 968 ____ 508
  19. 937 ____ 420
  20. 403 ____ 880
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học