So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 116 ____ 402
  2. 308 ____ 944
  3. 771 ____ 282
  4. 429 ____ 13
  5. 94 ____ 197
  6. 957 ____ 490
  7. 317 ____ 158
  8. 728 ____ 845
  9. 362 ____ 16
  10. 455 ____ 224
  11. 666 ____ 462
  12. 682 ____ 53
  13. 856 ____ 290
  14. 635 ____ 129
  15. 106 ____ 400
  16. 13 ____ 6
  17. 27 ____ 250
  18. 975 ____ 206
  19. 789 ____ 836
  20. 826 ____ 656
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học