So sánh các số Bảng tính

Được đề xuất cho mẫu giáo — Lớp 2

Bảng tính mới

So sánh các số Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: So sánh các số và đại lượng bằng các ký hiệu lớn hơn, nhỏ hơn và bằng nhau.

20 vấn đề

  1. 869 ____ 896
  2. 736 ____ 662
  3. 352 ____ 32
  4. 641 ____ 803
  5. 944 ____ 600
  6. 546 ____ 449
  7. 54 ____ 765
  8. 22 ____ 28
  9. 104 ____ 422
  10. 214 ____ 435
  11. 408 ____ 741
  12. 322 ____ 452
  13. 872 ____ 852
  14. 669 ____ 759
  15. 363 ____ 986
  16. 851 ____ 310
  17. 728 ____ 118
  18. 965 ____ 942
  19. 195 ____ 505
  20. 697 ____ 109
So sánh các số Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học