Giá trị tuyệt đối Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 6 — lớp 7

Bảng tính mới

Giá trị tuyệt đối Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị tuyệt đối là khoảng cách từ 0 và so sánh các số nguyên.

20 vấn đề

  1. |−12| = ______
  2. |−17| = ______
  3. |5 − 10| = ______
  4. |2 − 4| = ______
  5. |−2| = ______
  6. |−15| = ______
  7. |8 − 8| = ______
  8. |4 − 4| = ______
  9. |−6| = ______
  10. |5 − 8| = ______
  11. |−20| = ______
  12. |−20| = ______
  13. |8 − 8| = ______
  14. |3 − 12| = ______
  15. |2 − 3| = ______
  16. |12 − 13| = ______
  17. |2 − 7| = ______
  18. |−14| = ______
  19. |11 − 11| = ______
  20. |15 − 15| = ______