Giá trị tuyệt đối Bảng tính

Được đề xuất cho lớp 6 — lớp 7

Bảng tính mới

Giá trị tuyệt đối Bảng tính

Tên: ____________________Ngày: ____________

Hướng dẫn: Hiểu giá trị tuyệt đối là khoảng cách từ 0 và so sánh các số nguyên.

20 vấn đề

  1. |−20| = ______
  2. |2 − 14| = ______
  3. |4 − 15| = ______
  4. |−8| = ______
  5. |3 − 14| = ______
  6. |−9| = ______
  7. |−20| = ______
  8. |9 − 9| = ______
  9. |7 − 11| = ______
  10. |−13| = ______
  11. |−15| = ______
  12. |3 − 3| = ______
  13. |2 − 7| = ______
  14. |−13| = ______
  15. |−20| = ______
  16. |2 − 8| = ______
  17. |−6| = ______
  18. |−6| = ______
  19. |−15| = ______
  20. |−12| = ______
Giá trị tuyệt đối Bảng tính — Có thể in miễn phí kèm đáp án | bánh quếToán học